词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cả ngày” (1)

cả ngày
播放
英语 名all day long
我的单词本
Tôi học tiếng Nhật cả ngày.
I studied Japanese all day.

swap_horiz 相关词“cả ngày” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“cả ngày” (5)

nhức đầu cả ngày hôm nay
I have a headache all day
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
I haven't eaten anything all day, so I'm hungry.
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
he is exhausted from walking all day
Tôi học tiếng Nhật cả ngày.
I studied Japanese all day.
Anh ấy nằm bất động trên giường suốt cả ngày.
He lay motionless in bed all day.